Nội dung bài viết
MariaDB là gì ?
MariaDB là một nhánh phát triển cộng đồng của MySQL. MariaDB là một phần mềm cơ sở dữ liệu mã nguồn mở miễn phí, được sử dụng rộng rãi từ các trang web đến phần mềm ngân hàng. Và đây là một thay thế tốt hơn cho MySQL. Đây là một trong những máy chủ cơ sở dữ liệu phổ biến nhất trên thế giới, được phát triển sau khi Oracle mua lại MySQL để cung cấp miễn phí và mã nguồn mở.
Tính năng của MariaDB
– MariaDB là một phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ thay thế (alternative relational database management software) và là open-source.
– MariaDB mạnh mẽ, nhanh chóng, có khả năng mở rộng với các công cụ lưu trữ phong phú.
– MariaDB có các tính năng mới như GIS và JSON.
Các bước cài đặt MariaDB
Bước 1: Đăng nhập qua SSH và cập nhật hệ thống
Để cài đặt MariaDB trên máy chủ CentOS 7 của bạn, bạn cần phải có quyền root đầy đủ đến máy chủ. Trước khi bạn tiếp tục với các hướng dẫn dưới đây, hãy kết nối với máy chủ của bạn thông qua SSH. Bạn có thể dùng Putty và đảm bảo rằng phần mềm hệ thống của bạn được cập nhật bằng lệnh dưới.
yum update
Bước 2: Cài đặt MariaDB trên CentOS 7
Bạn thực hiện thêm các Repo vào trước khi cài đặt.
vi /etc/yum.repos.d/MariaDB.repo
Thêm Repo cho Centos 7 – 64 bit
[mariadb] name = MariaDB baseurl = http://yum.mariadb.org/10.2/centos7-amd64gpgkey=https://yum.mariadb.org/RPM-GPG-KEY-MariaDB gpgcheck=1
Thêm Repo cho RHEL 7 – 64 bit
[mariadb10] name = MariaDB baseurl = http://yum.mariadb.org/10.2/rhel7-amd64 gpgkey=https://yum.mariadb.org/RPM-GPG-KEY-MariaDB gpgcheck=1
Cài đặt MariaDB sử dụng Yum Repo’s
Để cài đặt MariaDB trên CentOS 7 VPS của bạn , hãy chạy lệnh sau:
yum install mariadb-server
Trình cài đặt yêu cầu bạn xác nhận cài đặt MariaDB. Chỉ cần gõ y
và bấm Enter
.
Việc cài đặt sẽ mất vài giây tùy thuộc vào tốc độ kết nối và hiệu suất của máy chủ.
Bước 3: Khởi động dịch vụ MariaDB trên CentOS 7
Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, bạn nên biết cách quản lý dịch vụ MariaDB. Để bắt đầu dịch vụ MariaDB, hãy chạy lệnh sau:
systemctl start mariadb
Để dừng dịch vụ MariaDB, bạn có thể sử dụng lệnh sau:
systemctl stop mariadb
Để khởi động lại dịch vụ, bạn có thể chạy lệnh sau:
systemctl restart mariadb
Để kiểm tra tình trạng của dịch vụ MariaDB, hãy chạy lệnh sau:
systemctl status mariadb
Bước 4: Cho phép MariaDB khởi động hệ thống
Để kích hoạt dịch vụ MariaDB khi khởi động hệ thống, hãy chạy lệnh sau:
systemctl enable mariadb
Trong trường hợp bạn muốn MariaDB vô hiệu hóa khi khởi động hệ thống, hãy chạy lệnh sau:
systemctl disable mariadb
Bước 5. Bảo mật MariaDB trên CentOS 7
Để đảm bảo tính bảo mật cho Database, bạn cần đặt mật khẩu cho user Root và loại bỏ những người dùng nặc danh và bảo mật mariaDB bằng cách hạn chế đăng nhập từ xa cho root và loại bỏ cơ sở dữ liệu thử nghiệm. Trên CentOS 7 , để thực hiện bạn chạy lệnh sau:
mysql_secure_installation
Bạn sẽ sử dụng mật khẩu này để kết nối với máy chủ MariaDB dưới dạng root để có thể quản lý người dùng MariaDB, cơ sở dữ liệu, đặc quyền và nhiều hơn nữa.
Để kết nối với máy chủ MariaDB bằng tài khoản root qua dòng lệnh, bạn có thể sử dụng lệnh sau đây:
mysql -u root -p
Sau đó, nhập mật khẩu root của MariaDB mà bạn đã đặt trong quá trình bảo mật dịch vụ MariaDB ban đầu.
Bước 6: Mở port trên Firewall cho dịch vụ MariaDB
Thêm MariaDB ports để nhận sự cho phép của Firewall.
# firewall-cmd –permanent –add-services=mysql # firewall-cmd –permanent –add-port=3306/tcp # firewall-cmd –reload
Chúc các bạn thực hiện thành công.